Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiểu tiện" (1)
tiểu tiện

Tiếng Anh
Động từpee, urinate
Bé muốn đi tiểu tiện.
The child wants to urinate.
Từ liên quan "tiểu tiện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiểu tiện" (1)
Bé muốn đi tiểu tiện.
The child wants to urinate.
