Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiểu tiện" (1)

tiểu tiện
phát
Tiếng Anh Động từpee, urinate
Từ vựng của tôi
Bé muốn đi tiểu tiện.
The child wants to urinate.

swap_horiz Từ liên quan "tiểu tiện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiểu tiện" (1)

Bé muốn đi tiểu tiện.
The child wants to urinate.